Appearance
Tên gọi quốc tế
| Tên tiếng Anh | Giải nghĩa |
|---|---|
| Minimum Viable Quality (MVQ) | Chất lượng khả thi tối thiểu — mượn từ giới startup (MVP), áp dụng vào video |
| Production Value Threshold | Ngưỡng giá trị sản xuất |
| Visual Credibility Threshold | Ngưỡng uy tín thị giác — não bộ tự phán xét: "hình mờ, tiếng vọng = lừa đảo hoặc nghiệp dư" |
| Watchability Score | Điểm dễ xem — trải nghiệm thị giác tổng thể |
Nguồn: Các chuyên gia từ MotionSource và Intrigue Video Production khẳng định: khán giả bị điều kiện hóa bởi nội dung chất lượng cao. Nếu video rớt dưới Visual Credibility Threshold, họ bỏ qua ngay dù kiến thức hay đến đâu.
📎 Nguồn gốc: logickenh-he-thong-hoa-tu-duy-view-chat-luong